Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Động năng trung bình phân tử: $\bar{W}đ = \dfrac{3}{2}kTv{\text{rms}} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}$. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Boyle (đẳng nhiệt): . Charles (đẳng áp): . Đẳng tích: .
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Chương 2 (Bài 8–13) trình bày lí thuyết khí lí tưởng và các định luật chất khí. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Động năng trung bình của phân tử tỉ lệ với nhiệt độ tuyệt đối: , trong đó là hằng số Bôn-xơ-man. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một lượng khí lí tưởng ở trạng thái đầu có , , . Khí biến đổi đẳng áp đến thể tích . Theo định luật Charles, nhiệt độ lúc sau là . Nếu tiếp tục biến đổi đẳng nhiệt để áp suất tăng gấp đôi thì thể tích giảm còn theo định luật Boyle. Các câu hỏi đúng sai thường kiểm tra phát biểu của các định luật và điều kiện áp dụng, còn câu trả lời ngắn thường yêu cầu tính một thông số trạng thái chưa biết.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Phương trình Clapeyron cho một lượng khí biến đổi từ trạng thái 1 sang trạng thái 2: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu định nghĩa chu kì bán rã của chất phóng xạ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một mẫu chất phóng xạ có khối lượng ban đầu . Sau một chu kì bán rã, khối lượng chất phóng xạ còn lại bằng bao nhiêu?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Sau một lần phân rã , số khối và số proton của hạt nhân thay đổi như thế nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động năng trung bình phân tử: $\bar{W}đ = \dfrac{3}{2}kTv{\text{rms}} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}$."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Boyle (đẳng nhiệt): . Charles (đẳng áp): . Đẳng tích: ."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 2 (Bài 8–13) trình bày lí thuyết khí lí tưởng và các định luật chất khí."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Động năng trung bình của phân tử tỉ lệ với nhiệt độ tuyệt đối: , trong đó là hằng số Bôn-xơ-man."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 2 (Bài 8–13) trình bày lí thuyết khí lí tưởng và các định luật chất khí. Theo mô hình động học phân tử, chất khí gồm các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng; áp suất của khí tác dụng lên thành bình là do các phân tử va chạm với thành bình.
- Tổng kết ghi nhớ: Động năng trung bình phân tử: $\bar{W}đ = \dfrac{3}{2}kTv{\text{rms}} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}pV = \text{const}\dfrac{V}{T} = \text{const}\dfrac{p}{T} = \text{const}pV = nRT\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một lượng khí lí tưởng ở trạng thái đầu có , , . Khí biến đổi đẳng áp đến thể tích . Theo định luật Charles, nhiệt độ lúc sau là . Nếu tiếp tục biến đổi đẳng nhiệt để áp suất tăng gấp đôi thì thể tích giảm còn theo định luật Boyle. Các câu hỏi đúng sai thường kiểm tra phát biểu của các định luật và điều kiện áp dụng, còn câu trả lời ngắn thường yêu cầu tính một thông số trạng thái chưa biết.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 2 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Động năng trung bình phân tử: $\bar{W}đ = \dfrac{3}{2}kTv{\text{rms}} = \sqrt{\dfrac{3RT}{M}}pV = \text{const}\dfrac{V}{T} = \text{const}\dfrac{p}{T} = \text{const}pV = nRT\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Phương trình Clapeyron cho một lượng khí biến đổi từ trạng thái 1 sang trạng thái 2: .
- Bài 4: Chu kì bán rã là thời gian để một nửa số hạt nhân ban đầu phân rã.
- Bài 5: .
- Bài 6: Số khối giảm , số proton giảm .
