Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng để chất lỏng hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Công thức: . D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Quá trình hoá hơi là quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể khí.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. - Hoá hơi có hai hình thức: bay hơi và sôi. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để hoá hơi hoàn toàn nước ở . Biết nhiệt hoá hơi riêng của nước là .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì nước đã ở nhiệt độ sôi nên nhiệt lượng cần cung cấp là: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đơn vị của nhiệt dung riêng là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đun 0,6 kg nước từ 20 °C đến 100 °C, sau đó hoá hơi hoàn toàn 0,1 kg nước trong số đó. Tính tổng nhiệt lượng cần cung cấp. Biết , .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thả 0,5 kg nhôm ở 100 °C vào 1 kg nước ở 20 °C. Tính nhiệt độ cân bằng, bỏ qua hao phí nhiệt. Biết , .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng để chất lỏng hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công thức: ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Quá trình hoá hơi là quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể khí."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Hoá hơi có hai hình thức: bay hơi và sôi."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Quá trình hoá hơi là quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể khí. Quá trình ngược lại, chất chuyển từ thể khí sang thể lỏng, gọi là quá trình ngưng tụ.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng để chất lỏng hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi.; Công thức: .; Trong quá trình sôi, nhiệt độ của chất lỏng không đổi; bay hơi xảy ra ở mọi nhiệt độ trên bề mặt chất lỏng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để hoá hơi hoàn toàn nước ở . Biết nhiệt hoá hơi riêng của nước là .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 6: Nhiệt hoá hơi riêng (Nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng để chất lỏng hoá hơi hoàn toàn ở nhiệt độ sôi.; Công thức: .; Trong quá trình sôi, nhiệt độ của chất lỏng không đổi; bay hơi xảy ra ở mọi nhiệt độ trên bề mặt chất lỏng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì nước đã ở nhiệt độ sôi nên nhiệt lượng cần cung cấp là: .
- Bài 4: J/(kg·K).
- Bài 5: ; ; tổng .
- Bài 6: .
