Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng? A. Nhiệt nóng chảy riêng là nhiệt lượng để chất rắn nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Công thức: . C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Quá trình nóng chảy là quá trình chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. - Đối với chất rắn kết tinh, quá trình nóng chảy xảy ra ở một nhiệt độ xác định gọi là nhiệt độ nóng chảy.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn nước đá ở . Biết nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì nước đá đã ở nhiệt độ nóng chảy nên nhiệt lượng cần cung cấp là: .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phát biểu định luật I của nhiệt động lực học.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một hệ nhận 300 J nhiệt lượng và thực hiện công 100 J. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một hệ nhận công 200 J và toả ra 50 J nhiệt lượng. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhiệt nóng chảy riêng là nhiệt lượng để chất rắn nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công thức: ."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Quá trình nóng chảy là quá trình chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Đối với chất rắn kết tinh, quá trình nóng chảy xảy ra ở một nhiệt độ xác định gọi là nhiệt độ nóng chảy."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Quá trình nóng chảy là quá trình chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng. Quá trình ngược lại, chất chuyển từ thể lỏng sang thể rắn, gọi là quá trình đông đặc.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhiệt nóng chảy riêng là nhiệt lượng để chất rắn nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy.; Công thức: .; Trong quá trình nóng chảy, nhiệt độ của chất rắn kết tinh không đổi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn nước đá ở . Biết nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Nhiệt nóng chảy riêng (Nhiệt nóng chảy riêng là nhiệt lượng để chất rắn nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy.; Công thức: .; Trong quá trình nóng chảy, nhiệt độ của chất rắn kết tinh không đổi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì nước đá đã ở nhiệt độ nóng chảy nên nhiệt lượng cần cung cấp là: .
- Bài 4: Độ biến thiên nội năng của hệ bằng tổng công và nhiệt lượng mà hệ nhận được: .
- Bài 5: .
- Bài 6: .
