Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng? A. Khi gặp khó khăn ở nơi công cộng, em nhờ chú công an, bác bảo vệ, nhân viên, người lớn đáng tin cậy. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Em đứng yên một chỗ, không chạy lung tung. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nơi công cộng là những nơi nhiều người cùng đến, như công viên, siêu thị, bệnh viện, bến xe, chợ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Khi đó, em cần tìm kiếm sự hỗ trợ, nghĩa là nhờ người lớn đáng tin cậy giúp đỡ em.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn An đi công viên cùng bố. An mải chơi nên bị lạc bố. An rất sợ nhưng nhớ lời cô giáo dặn: An đứng yên một chỗ, đến gặp bác bảo vệ gần đó và nói: "Bác ơi, cháu bị lạc bố. Bác giúp cháu tìm bố được không ạ?" Bác bảo vệ gọi loa tìm bố cho An. Bố An đến đón An. An nói: "Cháu cảm ơn bác ạ."
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Em hãy nhớ cách làm của An: khi bị lạc ở nơi công cộng, em bình tĩnh, đứng yên, tìm người lớn đáng tin cậy và nói rõ mình cần giúp gì.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi em tức giận, em nên làm gì để bình tĩnh lại?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hành động nào thể hiện tuân thủ quy định nơi công cộng? Khoanh vào đáp án đúng. - A. Xả rác xuống đường - B. Bỏ rác vào thùng rác - C. Hái hoa trong công viên
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi thấy bạn bị ốm ở lớp, em nên làm gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi gặp khó khăn ở nơi công cộng, em nhờ chú công an, bác bảo vệ, nhân viên, người lớn đáng tin cậy."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Em đứng yên một chỗ, không chạy lung tung."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nơi công cộng là những nơi nhiều người cùng đến, như công viên, siêu thị, bệnh viện, bến xe, chợ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi đó, em cần tìm kiếm sự hỗ trợ, nghĩa là nhờ người lớn đáng tin cậy giúp đỡ em."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nơi công cộng là những nơi nhiều người cùng đến, như công viên, siêu thị, bệnh viện, bến xe, chợ. Khi ở nơi công cộng, có lúc em gặp khó khăn, ví dụ như bị lạc bố mẹ, bị đau hay không biết đường.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi gặp khó khăn ở nơi công cộng, em nhờ chú công an, bác bảo vệ, nhân viên, người lớn đáng tin cậy.; Em đứng yên một chỗ, không chạy lung tung.; Em nói rõ mình bị lạc và tên, số điện thoại của bố mẹ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn An đi công viên cùng bố. An mải chơi nên bị lạc bố. An rất sợ nhưng nhớ lời cô giáo dặn: An đứng yên một chỗ, đến gặp bác bảo vệ gần đó và nói: "Bác ơi, cháu bị lạc bố. Bác giúp cháu tìm bố được không ạ?" Bác bảo vệ gọi loa tìm bố cho An. Bố An đến đón An. An nói: "Cháu cảm ơn bác ạ."
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Tìm kiếm sự hỗ trợ nơi công cộng (Khi gặp khó khăn ở nơi công cộng, em nhờ chú công an, bác bảo vệ, nhân viên, người lớn đáng tin cậy.; Em đứng yên một chỗ, không chạy lung tung.; Em nói rõ mình bị lạc và tên, số điện thoại của bố mẹ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Em hãy nhớ cách làm của An: khi bị lạc ở nơi công cộng, em bình tĩnh, đứng yên, tìm người lớn đáng tin cậy và nói rõ mình cần giúp gì.
- Bài 4: Hít thở sâu, đếm từ 1 đến 10; nói rõ sự việc với người lớn; tạm rời khỏi chỗ làm mình giận; nghĩ đến điều vui vẻ.
- Bài 5: B.
- Bài 6: Báo với cô giáo để cô giúp bạn; hỏi thăm bạn; không cười nhạo bạn.
