1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 1 với chủ đề sinh nhật. Các em làm quen với từ vựng về bữa tiệc sinh nhật và cách nói về tuổi của mình.
Từ vựng:
- birthday (sinh nhật)
- party (bữa tiệc)
- cake (bánh kem)
- candle (nến)
- balloon (bong bóng)
- gift (món quà)
- happy (vui vẻ, hạnh phúc)
Mẫu câu:
- Happy birthday! — Chúc mừng sinh nhật!
- This is my birthday. — Đây là sinh nhật của mình.
- I am seven. — Mình bảy tuổi.
- This is a cake. — Đây là một cái bánh kem.
Các em chú ý cách đọc từ birthday (bớt-đây) và candle (ken-đồ). Khi nói tuổi, các em dùng mẫu I am + số tuổi, ví dụ I am seven nghĩa là mình bảy tuổi.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: Happy birthday, Mai!
- B: Thank you!
- A: How old are you?
- B: I am seven.
Giải thích: A chúc mừng sinh nhật Mai. B cảm ơn. A hỏi Mai bao nhiêu tuổi. B trả lời mình bảy tuổi.
Ví dụ khác:
- Look! A cake and a balloon. (Nhìn kìa! Một cái bánh kem và một quả bóng bay.)
- This is a gift for you. (Đây là một món quà dành cho bạn.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: birthday, party, cake, candle, balloon, gift, happy.
- Mẫu câu nói tuổi: I am + số tuổi.
- Mẫu câu chúc mừng: Happy birthday!
- Khi được chúc mừng sinh nhật, đáp lại: Thank you!
