1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề tiệc sinh nhật. Các em học tên các đồ vật trong bữa tiệc và cách hỏi, đáp về đồ vật xung quanh.
Từ vựng:
- table (cái bàn)
- chair (cái ghế)
- hat (cái mũ)
- card (tấm thiệp)
- toy (đồ chơi)
- sing (hát)
- dance (nhảy múa)
Mẫu câu:
- What is this? — Đây là cái gì?
- This is a hat. — Đây là một cái mũ.
- What is that? — Kia là cái gì?
- That is a card. — Kia là một tấm thiệp.
Các em phân biệt this (đây, vật ở gần) và that (kia, vật ở xa). Khi hỏi về vật ở gần, dùng What is this?; khi hỏi về vật ở xa, dùng What is that?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: What is this?
- B: This is a hat.
- A: What is that?
- B: That is a card.
Giải thích: A hỏi vật ở gần là gì, B trả lời đó là một cái mũ. A hỏi vật ở xa là gì, B trả lời đó là một tấm thiệp.
Ví dụ khác:
- I can sing. (Mình có thể hát.)
- We can dance. (Chúng mình có thể nhảy múa.)
- This is a toy. (Đây là một món đồ chơi.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: table, chair, hat, card, toy, sing, dance.
- This dùng cho vật ở gần, that dùng cho vật ở xa.
- Mẫu câu hỏi: What is this? / What is that?
- Mẫu câu trả lời: This is a... / That is a...
