1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em ôn lại từ vựng về tiệc sinh nhật và học cách giới thiệu bạn bè trong bữa tiệc. Các em cũng học cách đếm đồ vật bằng tiếng Anh.
Từ vựng:
- friend (bạn bè)
- one (số một)
- two (số hai)
- three (số ba)
- four (số bốn)
- five (số năm)
- many (nhiều)
Mẫu câu:
- This is my friend. — Đây là bạn của mình.
- I have two balloons. — Mình có hai quả bóng bay.
- How many candles? — Có bao nhiêu cây nến?
- Three candles. — Ba cây nến.
Các em chú ý: khi đếm đồ vật, danh từ thêm s ở cuối, ví dụ two balloons (hai quả bóng bay), three candles (ba cây nến). Câu hỏi số lượng dùng mẫu How many...?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: This is my friend, Nam.
- B: Hi, Nam!
- A: How many gifts?
- B: Two gifts.
Giải thích: A giới thiệu bạn Nam. B chào Nam. A hỏi có bao nhiêu món quà. B trả lời có hai món quà.
Ví dụ khác:
- I have five cards. (Mình có năm tấm thiệp.)
- How many cakes? One cake. (Có bao nhiêu cái bánh? Một cái bánh.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: friend, one, two, three, four, five, many.
- Đếm đồ vật: số + danh từ thêm s (two balloons, five cards).
- Hỏi số lượng: How many...?
- Giới thiệu bạn: This is my friend, ...
