1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 1 với chủ đề At my birthday party (Tại bữa tiệc sinh nhật của mình). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 1.
Từ vựng chính của Unit 1:
- birthday (sinh nhật), party (bữa tiệc), cake (bánh kem), candle (nến)
- balloon (bong bóng), gift (món quà), hat (cái mũ), card (tấm thiệp)
- toy (đồ chơi), table (cái bàn), chair (cái ghế), friend (bạn bè)
- happy (vui vẻ), sing (hát), dance (nhảy múa), many (nhiều)
Mẫu câu chính của Unit 1:
- Happy birthday! — Chúc mừng sinh nhật!
- I am seven. — Mình bảy tuổi.
- What is this? / What is that? — Đây / Kia là cái gì?
- This is a... / That is a... — Đây / Kia là một...
- How many...? — Có bao nhiêu...?
- This is my friend. — Đây là bạn của mình.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn:
This is my birthday party. I am seven. This is a cake. I have three balloons. This is my friend, Lan. We can sing and dance.
Dịch: Đây là bữa tiệc sinh nhật của mình. Mình bảy tuổi. Đây là một cái bánh kem. Mình có ba quả bóng bay. Đây là bạn của mình, Lan. Chúng mình có thể hát và nhảy múa.
Hội thoại:
- A: Happy birthday!
- B: Thank you! How many candles?
- A: Five candles.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 1: đồ vật trong tiệc sinh nhật và các hoạt động.
- Phân biệt this (gần) và that (xa).
- Nói tuổi: I am + số tuổi.
- Hỏi số lượng: How many...?
- Chúc mừng sinh nhật: Happy birthday! — Đáp lại: Thank you!
