1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2 mở ra với chủ đề sân sau nhà. Các em học tên các con vật và đồ vật thường thấy ở sân sau, đồng thời học cách nói về vị trí của đồ vật.
Từ vựng:
- backyard (sân sau)
- tree (cây)
- flower (hoa)
- grass (cỏ)
- dog (chó)
- cat (mèo)
- bird (chim)
Mẫu câu:
- I can see a tree. — Mình có thể nhìn thấy một cái cây.
- There is a dog. — Có một con chó.
- There is a cat in the backyard. — Có một con mèo ở sân sau.
Các em chú ý mẫu câu There is a... dùng để nói có một vật gì đó ở đâu. Từ backyard chỉ khoảng sân phía sau nhà, nơi các em thường chơi đùa.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: What can you see?
- B: I can see a bird.
- A: Where is the cat?
- B: The cat is in the backyard.
Giải thích: A hỏi bạn nhìn thấy gì. B trả lời nhìn thấy một con chim. A hỏi con mèo ở đâu. B trả lời con mèo ở sân sau.
Ví dụ khác:
- There is a flower. (Có một bông hoa.)
- I can see a dog. (Mình có thể nhìn thấy một con chó.)
- The tree is in the backyard. (Cái cây ở sân sau.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: backyard, tree, flower, grass, dog, cat, bird.
- Mẫu câu nói có vật gì: There is a...
- Mẫu câu nói nhìn thấy: I can see a...
- Hỏi vị trí: Where is...? — Trả lời: ... is in the backyard.
