1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề sân sau. Các em học thêm từ vựng về các hoạt động ngoài trời và cách nói về màu sắc của sự vật.
Từ vựng:
- red (màu đỏ)
- blue (màu xanh dương)
- yellow (màu vàng)
- green (màu xanh lá)
- play (chơi)
- run (chạy)
- jump (nhảy)
Mẫu câu:
- What colour is it? — Nó màu gì?
- It is red. — Nó màu đỏ.
- I can run. — Mình có thể chạy.
- I can jump. — Mình có thể nhảy.
Các em chú ý cách hỏi màu sắc dùng mẫu What colour is it? và trả lời bằng It is + màu sắc. Các động từ chỉ hoạt động như play, run, jump đi với mẫu I can... để nói mình có thể làm gì.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: What colour is the flower?
- B: It is red.
- A: What colour is the tree?
- B: It is green.
Giải thích: A hỏi bông hoa màu gì, B trả lời màu đỏ. A hỏi cái cây màu gì, B trả lời màu xanh lá.
Ví dụ khác:
- I can play in the backyard. (Mình có thể chơi ở sân sau.)
- The balloon is blue. (Quả bóng bay màu xanh dương.)
- I can jump. (Mình có thể nhảy.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng màu sắc: red, blue, yellow, green.
- Nhớ động từ hoạt động: play, run, jump.
- Hỏi màu sắc: What colour is it? — Trả lời: It is + màu sắc.
- Nói khả năng: I can + động từ.
