1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 2 và học cách nói về số lượng nhiều vật. Các em cũng học cách miêu tả sân sau bằng những câu đơn giản.
Từ vựng:
- two (số hai)
- three (số ba)
- six (số sáu)
- seven (số bảy)
- eight (số tám)
- big (to, lớn)
- small (nhỏ)
Mẫu câu:
- There are two trees. — Có hai cái cây.
- There are three flowers. — Có ba bông hoa.
- The dog is big. — Con chó thì to.
- The cat is small. — Con mèo thì nhỏ.
Các em chú ý: khi nói có nhiều vật, dùng There are + số + danh từ số nhiều. Tính từ big và small dùng để miêu tả kích thước của sự vật.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: How many trees?
- B: There are two trees.
- A: Is the dog big?
- B: Yes, it is big.
Giải thích: A hỏi có bao nhiêu cái cây, B trả lời có hai cái cây. A hỏi con chó có to không, B trả lời đúng vậy, nó to.
Ví dụ khác:
- There are six flowers. (Có sáu bông hoa.)
- The bird is small. (Con chim thì nhỏ.)
- There are three cats. (Có ba con mèo.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ số đếm: two, three, six, seven, eight.
- Nhớ tính từ: big (to), small (nhỏ).
- Nói có nhiều vật: There are + số + danh từ số nhiều.
- Miêu tả kích thước: The... is big / small.
