1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4 mở ra với chủ đề vùng quê. Các em học tên các con vật và cảnh vật ở vùng quê, đồng thời học cách nói về nơi mình sống và những gì xung quanh.
Từ vựng:
- countryside (vùng quê)
- farm (trang trại)
- cow (bò)
- pig (lợn)
- duck (vịt)
- horse (ngựa)
- hen (gà mái)
Mẫu câu:
- I live in the countryside. — Mình sống ở vùng quê.
- There is a cow. — Có một con bò.
- I can see a horse. — Mình có thể nhìn thấy một con ngựa.
Các em chú ý từ countryside chỉ vùng quê, nơi có nhiều đồng ruộng, trang trại và con vật. Mẫu câu I live in... dùng để nói mình sống ở đâu.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: Where do you live?
- B: I live in the countryside.
- A: What can you see?
- B: I can see a cow and a pig.
Giải thích: A hỏi bạn sống ở đâu. B trả lời mình sống ở vùng quê. A hỏi bạn nhìn thấy gì. B trả lời nhìn thấy một con bò và một con lợn.
Ví dụ khác:
- There is a duck. (Có một con vịt.)
- I can see a hen. (Mình có thể nhìn thấy một con gà mái.)
- The horse is big. (Con ngựa thì to.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: countryside, farm, cow, pig, duck, horse, hen.
- Nói nơi sống: I live in...
- Hỏi nơi sống: Where do you live?
- Nói nhìn thấy: I can see...
- Nói có vật gì: There is a...
