1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 3 với chủ đề At the seaside (Ở bãi biển). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 3.
Từ vựng chính của Unit 3:
- seaside (bãi biển), sea (biển), sand (cát), shell (vỏ sò)
- fish (cá), boat (thuyền), sun (mặt trời)
- swim (bơi), play (chơi), like (thích)
- happy (vui vẻ), hot (nóng), cold (lạnh)
- big (to), small (nhỏ), blue (màu xanh dương), white (màu trắng)
Mẫu câu chính của Unit 3:
- I can see... — Mình có thể nhìn thấy...
- There is a... / There are... — Có một... / Có nhiều...
- I can swim. — Mình có thể bơi.
- I am happy. — Mình vui vẻ.
- It is hot / cold. — Trời nóng / lạnh.
- I like... — Mình thích...
- How many...? — Có bao nhiêu...?
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn:
I am at the seaside. I can see the sea. There is a boat. There are ten shells. I like fish. I can swim. I am happy. It is hot.
Dịch: Mình đang ở bãi biển. Mình có thể nhìn thấy biển. Có một chiếc thuyền. Có mười cái vỏ sò. Mình thích cá. Mình có thể bơi. Mình vui vẻ. Trời nóng.
Hội thoại:
- A: Do you like the sea?
- B: Yes, I like the sea.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 3: bãi biển, con vật, hoạt động, cảm xúc.
- Nói sở thích: I like...
- Nói cảm xúc: I am happy.
- Nói thời tiết: It is hot / cold.
- There is dùng cho một vật, There are dùng cho nhiều vật.
