1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 3 và học cách đếm đồ vật ở bãi biển. Các em cũng học cách nói về những gì mình thích khi đi biển.
Từ vựng:
- like (thích)
- nine (số chín)
- ten (số mười)
- eleven (số mười một)
- twelve (số mười hai)
- blue (màu xanh dương)
- white (màu trắng)
Mẫu câu:
- I like fish. — Mình thích cá.
- I like the sea. — Mình thích biển.
- There are ten shells. — Có mười cái vỏ sò.
- How many boats? — Có bao nhiêu chiếc thuyền?
Các em chú ý động từ like dùng để nói về sở thích. Khi nói thích một vật, dùng mẫu I like + danh từ, ví dụ I like fish (mình thích cá).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: Do you like the sea?
- B: Yes, I like the sea.
- A: How many shells?
- B: There are nine shells.
Giải thích: A hỏi bạn có thích biển không. B trả lời có, mình thích biển. A hỏi có bao nhiêu cái vỏ sò. B trả lời có chín cái vỏ sò.
Ví dụ khác:
- I like boats. (Mình thích thuyền.)
- There are ten fish. (Có mười con cá.)
- The boat is white. (Chiếc thuyền màu trắng.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: like, nine, ten, eleven, twelve, blue, white.
- Nói sở thích: I like + danh từ.
- Hỏi sở thích: Do you like...? — Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.
- Đếm nhiều vật: There are + số + danh từ số nhiều.
