1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề bãi biển. Các em học thêm từ vựng về các hoạt động ở bãi biển và cách nói về cảm xúc của mình khi đi chơi.
Từ vựng:
- swim (bơi)
- play (chơi)
- happy (vui vẻ)
- hot (nóng)
- cold (lạnh)
- big (to)
- small (nhỏ)
Mẫu câu:
- I can swim. — Mình có thể bơi.
- I am happy. — Mình vui vẻ.
- It is hot. — Trời nóng.
- The fish is small. — Con cá thì nhỏ.
Các em chú ý mẫu câu I am + tính từ để nói về cảm xúc hoặc trạng thái của mình, ví dụ I am happy (mình vui vẻ). Mẫu It is + tính từ dùng để nói về thời tiết, ví dụ It is hot (trời nóng).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: Can you swim?
- B: Yes, I can swim.
- A: Are you happy?
- B: Yes, I am happy.
Giải thích: A hỏi bạn có thể bơi không. B trả lời có, mình có thể bơi. A hỏi bạn có vui không. B trả lời có, mình vui vẻ.
Ví dụ khác:
- I can play on the sand. (Mình có thể chơi trên cát.)
- It is hot at the seaside. (Trời nóng ở bãi biển.)
- The boat is big. (Chiếc thuyền thì to.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: swim, play, happy, hot, cold, big, small.
- Nói khả năng: I can swim.
- Nói cảm xúc: I am happy.
- Nói thời tiết: It is hot / cold.
- Hỏi khả năng: Can you...? — Trả lời: Yes, I can. / No, I can't.
