1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 mở ra với chủ đề bãi biển. Các em học tên các đồ vật và con vật ở bãi biển, đồng thời học cách nói về những gì mình nhìn thấy khi đi biển.
Từ vựng:
- seaside (bãi biển)
- sea (biển)
- sand (cát)
- shell (vỏ sò)
- fish (cá)
- boat (thuyền)
- sun (mặt trời)
Mẫu câu:
- I can see the sea. — Mình có thể nhìn thấy biển.
- There is a boat. — Có một chiếc thuyền.
- I can see a fish. — Mình có thể nhìn thấy một con cá.
Các em chú ý từ seaside chỉ bãi biển, nơi có cát và nước biển. Khi đi biển, các em có thể nhìn thấy thuyền, cá, vỏ sò và mặt trời.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: What can you see?
- B: I can see the sea.
- A: What is that?
- B: That is a boat.
Giải thích: A hỏi bạn nhìn thấy gì. B trả lời nhìn thấy biển. A hỏi kia là gì. B trả lời kia là một chiếc thuyền.
Ví dụ khác:
- I can see a fish. (Mình có thể nhìn thấy một con cá.)
- There is a shell. (Có một cái vỏ sò.)
- The sun is yellow. (Mặt trời màu vàng.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng: seaside, sea, sand, shell, fish, boat, sun.
- Mẫu câu nói nhìn thấy: I can see...
- Mẫu câu nói có vật gì: There is a...
- Hỏi vật gì: What is that? — Trả lời: That is a...
