1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em ôn lại từ vựng Unit 4 và học cách đếm con vật ở vùng quê. Các em cũng học cách nói về những gì mình thích ở vùng quê.
Từ vựng:
- thirteen (số mười ba)
- fourteen (số mười bốn)
- fifteen (số mười lăm)
- sixteen (số mười sáu)
- love (yêu thích)
- beautiful (đẹp)
- quiet (yên tĩnh)
Mẫu câu:
- I love the countryside. — Mình yêu vùng quê.
- The countryside is beautiful. — Vùng quê thì đẹp.
- There are thirteen ducks. — Có mười ba con vịt.
- How many hens? — Có bao nhiêu con gà mái?
Các em chú ý động từ love mạnh hơn like, dùng để nói mình rất yêu thích điều gì. Tính từ beautiful và quiet dùng để miêu tả vùng quê.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại:
- A: Do you like the countryside?
- B: Yes, I love the countryside.
- A: How many cows?
- B: There are fourteen cows.
Giải thích: A hỏi bạn có thích vùng quê không. B trả lời có, mình yêu vùng quê. A hỏi có bao nhiêu con bò. B trả lời có mười bốn con bò.
Ví dụ khác:
- The countryside is quiet. (Vùng quê thì yên tĩnh.)
- There are fifteen hens. (Có mười lăm con gà mái.)
- I love horses. (Mình yêu ngựa.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ số đếm: thirteen, fourteen, fifteen, sixteen.
- Nhớ từ vựng: love, beautiful, quiet.
- Nói yêu thích: I love...
- Miêu tả vùng quê: The countryside is beautiful / quiet.
- Đếm nhiều vật: There are + số + danh từ số nhiều.
