1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 4 với chủ đề In the countryside (Ở vùng quê). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 4.
Từ vựng chính của Unit 4:
- countryside (vùng quê), farm (trang trại)
- cow (bò), pig (lợn), duck (vịt), horse (ngựa)
- hen (gà mái), sheep (cừu), goat (dê)
- black (màu đen), brown (màu nâu), pink (màu hồng)
- eat (ăn), sleep (ngủ), love (yêu thích)
- beautiful (đẹp), quiet (yên tĩnh)
Mẫu câu chính của Unit 4:
- I live in the countryside. — Mình sống ở vùng quê.
- Where do you live? — Bạn sống ở đâu?
- There is a... / There are... — Có một... / Có nhiều...
- I can see... — Mình có thể nhìn thấy...
- What colour is...? — ... màu gì?
- I love... — Mình yêu...
- How many...? — Có bao nhiêu...?
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn ngắn:
I live in the countryside. There is a farm. There are fourteen cows and fifteen hens. I can see a horse. The horse is brown. I love the countryside. The countryside is beautiful and quiet.
Dịch: Mình sống ở vùng quê. Có một trang trại. Có mười bốn con bò và mười lăm con gà mái. Mình có thể nhìn thấy một con ngựa. Con ngựa màu nâu. Mình yêu vùng quê. Vùng quê thì đẹp và yên tĩnh.
Hội thoại:
- A: Where do you live?
- B: I live in the countryside.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 4: vùng quê, con vật, màu sắc.
- Nói nơi sống: I live in...
- Nói yêu thích: I love...
- Miêu tả: The countryside is beautiful and quiet.
- There is dùng cho một vật, There are dùng cho nhiều vật.
- Hỏi màu sắc: What colour is...?
