1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu các đồ dùng học tập quen thuộc trong lớp học. Các em học cách gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh và dùng mẫu câu đơn giản để giới thiệu đồ vật.
Từ vựng:
- pen: bút mực
- pencil: bút chì
- book: quyển sách
- ruler: thước kẻ
- eraser: cục tẩy
- bag: cặp sách
- desk: bàn học
- chair: ghế ngồi
Mẫu câu:
- This is a pen. (Đây là một cây bút mực.)
- What is this? (Đây là cái gì?)
- It is a book. (Nó là một quyển sách.)
- This is my bag. (Đây là cặp sách của em.)
Các em chú ý: khi nói về một đồ vật, chúng ta dùng "This is" rồi đến tên đồ vật. Khi hỏi về một đồ vật, chúng ta dùng "What is this?".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What is this? (Đây là cái gì?)
- B: It is a pencil. (Nó là một cây bút chì.)
- A: What is this? (Đây là cái gì?)
- B: It is a ruler. (Nó là một cây thước kẻ.)
Ví dụ thêm:
- This is my book. (Đây là quyển sách của em.)
- This is a chair. (Đây là một cái ghế.)
- This is my desk. (Đây là bàn học của em.)
Các em hãy chỉ vào từng đồ vật trong lớp và nói tên của chúng bằng tiếng Anh. Ví dụ, khi cầm cây bút chì, các em nói: "This is a pencil."
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các đồ dùng học tập: pen, pencil, book, ruler, eraser, bag, desk, chair.
- Mẫu câu giới thiệu đồ vật: This is a + tên đồ vật.
- Mẫu câu hỏi về đồ vật: What is this?
- Mẫu câu trả lời: It is a + tên đồ vật.
- Luyện nói mỗi ngày để nhớ từ vựng lâu hơn.
