1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách hỏi và trả lời về màu sắc của đồ dùng học tập. Các em ôn lại tên các đồ vật trong lớp và học thêm các từ chỉ màu sắc cơ bản.
Từ vựng:
- red: màu đỏ
- blue: màu xanh dương
- yellow: màu vàng
- green: màu xanh lá
- black: màu đen
- white: màu trắng
- pink: màu hồng
- orange: màu cam
Mẫu câu:
- What colour is this? (Cái này màu gì?)
- It is red. (Nó màu đỏ.)
- This is a blue pen. (Đây là một cây bút mực màu xanh dương.)
- My bag is pink. (Cặp sách của em màu hồng.)
Các em chú ý: khi miêu tả màu sắc, từ chỉ màu đứng trước tên đồ vật, ví dụ "a red book" là một quyển sách màu đỏ.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What colour is this? (Cái này màu gì?)
- B: It is yellow. (Nó màu vàng.)
- A: What colour is the pencil? (Cây bút chì màu gì?)
- B: It is green. (Nó màu xanh lá.)
Ví dụ thêm:
- This is a black bag. (Đây là một chiếc cặp màu đen.)
- The ruler is blue. (Cây thước kẻ màu xanh dương.)
- My eraser is white. (Cục tẩy của em màu trắng.)
Các em hãy nhìn xung quanh lớp học, chỉ vào đồ vật và nói màu sắc của chúng bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ chỉ màu sắc: red, blue, yellow, green, black, white, pink, orange.
- Mẫu câu hỏi màu sắc: What colour is this?
- Mẫu câu trả lời: It is + màu sắc.
- Khi miêu tả đồ vật, đặt từ chỉ màu trước tên đồ vật: a red pen, a blue book.
- Luyện tập bằng cách nói màu sắc của đồ dùng học tập mỗi ngày.
