1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về số lượng đồ dùng học tập. Các em ôn lại tên đồ vật, màu sắc và học cách đếm từ một đến mười bằng tiếng Anh.
Từ vựng:
- one: một
- two: hai
- three: ba
- four: bốn
- five: năm
- six: sáu
- seven: bảy
- eight: tám
- nine: chín
- ten: mười
Mẫu câu:
- How many pens? (Có bao nhiêu cây bút mực?)
- Three pens. (Ba cây bút mực.)
- I have two books. (Em có hai quyển sách.)
- There are four chairs. (Có bốn cái ghế.)
Các em chú ý: khi nói về nhiều đồ vật, chúng ta thêm "s" vào cuối tên đồ vật, ví dụ "one pen" nhưng "two pens".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: How many books? (Có bao nhiêu quyển sách?)
- B: Five books. (Năm quyển sách.)
- A: How many rulers? (Có bao nhiêu cây thước kẻ?)
- B: One ruler. (Một cây thước kẻ.)
Ví dụ thêm:
- I have three pencils. (Em có ba cây bút chì.)
- There are six desks. (Có sáu cái bàn học.)
- I have one bag. (Em có một chiếc cặp sách.)
Các em hãy đếm đồ dùng học tập của mình và nói số lượng bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các số đếm từ one đến ten.
- Mẫu câu hỏi số lượng: How many + tên đồ vật (số nhiều)?
- Mẫu câu trả lời: Số đếm + tên đồ vật (số nhiều).
- Khi nói về nhiều đồ vật, thêm "s" vào cuối tên đồ vật.
- Mẫu câu "I have..." dùng để nói về đồ vật em có.
- Luyện đếm đồ vật trong lớp mỗi ngày để nhớ số đếm.
