1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 5 với chủ đề "In the classroom" (Trong lớp học). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 5.
Từ vựng chính:
- Đồ dùng học tập: pen, pencil, book, ruler, eraser, bag, desk, chair.
- Màu sắc: red, blue, yellow, green, black, white, pink, orange.
- Số đếm: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Mẫu câu chính:
- This is a pen. (Đây là một cây bút mực.)
- What is this? (Đây là cái gì?)
- What colour is this? (Cái này màu gì?)
- It is red. (Nó màu đỏ.)
- How many pens? (Có bao nhiêu cây bút mực?)
- I have two books. (Em có hai quyển sách.)
Các em cần nhớ: từ chỉ màu đứng trước tên đồ vật, và khi nói về nhiều đồ vật thì thêm "s" vào cuối.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: What is this? (Đây là cái gì?)
- B: It is a book. (Nó là một quyển sách.)
- A: What colour is it? (Nó màu gì?)
- B: It is blue. (Nó màu xanh dương.)
- A: How many books? (Có bao nhiêu quyển sách?)
- B: Three books. (Ba quyển sách.)
Ví dụ thêm:
- This is my red bag. (Đây là cặp sách màu đỏ của em.)
- I have four pencils. (Em có bốn cây bút chì.)
- There are five chairs. (Có năm cái ghế.)
Các em hãy kể tên các đồ vật trong lớp học, nói màu sắc và số lượng của chúng.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại tên các đồ dùng học tập, màu sắc và số đếm từ one đến ten.
- Nhớ các mẫu câu: This is..., What is this?, What colour is this?, How many...?, I have...
- Khi miêu tả đồ vật: màu sắc đứng trước tên đồ vật.
- Khi nói số nhiều: thêm "s" vào cuối tên đồ vật.
- Thực hành nói về đồ dùng học tập của mình mỗi ngày.
