1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu các con vật nuôi trên nông trại. Các em học cách gọi tên con vật bằng tiếng Anh và dùng mẫu câu đơn giản để giới thiệu con vật.
Từ vựng:
- cow: con bò
- pig: con lợn
- duck: con vịt
- chicken: con gà
- dog: con chó
- cat: con mèo
- horse: con ngựa
- sheep: con cừu
Mẫu câu:
- This is a cow. (Đây là một con bò.)
- What is this? (Đây là con gì?)
- It is a duck. (Nó là một con vịt.)
- I like dogs. (Em thích chó.)
Các em chú ý: khi nói về con vật, chúng ta dùng "This is" rồi đến tên con vật. Khi hỏi, chúng ta dùng "What is this?".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What is this? (Đây là con gì?)
- B: It is a pig. (Nó là một con lợn.)
- A: What is this? (Đây là con gì?)
- B: It is a chicken. (Nó là một con gà.)
Ví dụ thêm:
- This is my dog. (Đây là con chó của em.)
- This is a horse. (Đây là một con ngựa.)
- I like cats. (Em thích mèo.)
Các em hãy nhìn tranh các con vật trên nông trại và nói tên của chúng bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các con vật: cow, pig, duck, chicken, dog, cat, horse, sheep.
- Mẫu câu giới thiệu con vật: This is a + tên con vật.
- Mẫu câu hỏi: What is this?
- Mẫu câu trả lời: It is a + tên con vật.
- Mẫu câu nói sở thích: I like + tên con vật (số nhiều).
- Luyện nói tên con vật mỗi ngày để nhớ từ vựng lâu hơn.
