1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách miêu tả con vật trên nông trại bằng màu sắc và kích thước. Các em ôn lại tên con vật và học thêm các từ chỉ màu sắc và tính từ đơn giản.
Từ vựng:
- big: to, lớn
- small: nhỏ
- brown: màu nâu
- white: màu trắng
- black: màu đen
- grey: màu xám
- old: già
- young: trẻ, non
Mẫu câu:
- The cow is big. (Con bò to.)
- The duck is small. (Con vịt nhỏ.)
- The pig is brown. (Con lợn màu nâu.)
- The horse is black. (Con ngựa màu đen.)
Các em chú ý: khi miêu tả con vật, chúng ta dùng "The + tên con vật + is + tính từ".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What colour is the cow? (Con bò màu gì?)
- B: It is brown. (Nó màu nâu.)
- A: Is the pig big? (Con lợn có to không?)
- B: Yes, it is big. (Có, nó to.)
Ví dụ thêm:
- The chicken is white. (Con gà màu trắng.)
- The sheep is small. (Con cừu nhỏ.)
- The cat is grey. (Con mèo màu xám.)
Các em hãy nhìn tranh con vật và miêu tả màu sắc, kích thước của chúng bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các tính từ: big, small, brown, white, black, grey, old, young.
- Mẫu câu miêu tả: The + tên con vật + is + tính từ.
- Mẫu câu hỏi màu sắc: What colour is the + tên con vật?
- Mẫu câu hỏi Yes/No: Is the + tên con vật + tính từ?
- Trả lời: Yes, it is. / No, it is not.
- Luyện miêu tả con vật mỗi ngày.
