1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về tiếng kêu và hành động của con vật trên nông trại. Các em ôn lại tên con vật và học thêm các động từ đơn giản.
Từ vựng:
- moo: tiếng bò kêu (bò rống)
- oink: tiếng lợn kêu (ủn ỉn)
- quack: tiếng vịt kêu (cạp cạp)
- bark: sủa (chó sủa)
- run: chạy
- eat: ăn
- sleep: ngủ
- play: chơi
Mẫu câu:
- The cow says moo. (Con bò kêu "moo".)
- The dog barks. (Con chó sủa.)
- The duck can swim. (Con vịt biết bơi.)
- The horse can run. (Con ngựa biết chạy.)
Các em chú ý: khi nói con vật có thể làm gì, chúng ta dùng "can" rồi đến động từ, ví dụ "The duck can swim."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What does the cow say? (Con bò kêu thế nào?)
- B: The cow says moo. (Con bò kêu "moo".)
- A: Can the chicken fly? (Con gà biết bay không?)
- B: No, it cannot. (Không, nó không biết bay.)
Ví dụ thêm:
- The pig says oink. (Con lợn kêu "oink".)
- The cat can sleep. (Con mèo biết ngủ.)
- The dog can run. (Con chó biết chạy.)
Các em hãy bắt chước tiếng kêu của các con vật và nói bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ chỉ tiếng kêu: moo, oink, quack, bark.
- Nhớ các động từ: run, eat, sleep, play.
- Mẫu câu: The + tên con vật + says + tiếng kêu.
- Mẫu câu nói khả năng: The + tên con vật + can + động từ.
- Mẫu câu hỏi khả năng: Can the + tên con vật + động từ?
- Luyện nói về con vật và tiếng kêu của chúng mỗi ngày.
