1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 6 với chủ đề "On the farm" (Trên nông trại). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit 6.
Từ vựng chính:
- Con vật: cow, pig, duck, chicken, dog, cat, horse, sheep.
- Miêu tả: big, small, brown, white, black, grey, old, young.
- Tiếng kêu và hành động: moo, oink, quack, bark, run, eat, sleep, play.
Mẫu câu chính:
- This is a cow. (Đây là một con bò.)
- The cow is big. (Con bò to.)
- What colour is the cow? (Con bò màu gì?)
- The cow says moo. (Con bò kêu "moo".)
- The duck can swim. (Con vịt biết bơi.)
- I like dogs. (Em thích chó.)
Các em cần nhớ: khi miêu tả con vật, dùng "The + tên con vật + is + tính từ"; khi nói khả năng, dùng "can".
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: What is this? (Đây là con gì?)
- B: It is a horse. (Nó là một con ngựa.)
- A: What colour is it? (Nó màu gì?)
- B: It is black. (Nó màu đen.)
- A: Can it run? (Nó biết chạy không?)
- B: Yes, it can. (Có, nó biết chạy.)
Ví dụ thêm:
- This is my brown dog. (Đây là con chó màu nâu của em.)
- The pig is big. (Con lợn to.)
- The chicken says cluck. (Con gà kêu "cục tác".)
Các em hãy kể tên các con vật trên nông trại, miêu tả màu sắc, kích thước và tiếng kêu của chúng.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại tên các con vật, từ miêu tả và từ chỉ tiếng kêu, hành động.
- Nhớ các mẫu câu: This is..., The... is..., What colour is...?, The... says..., ...can...
- Khi miêu tả: tính từ đứng sau động từ "is".
- Khi nói khả năng: dùng "can" + động từ.
- Thực hành kể về con vật yêu thích của mình mỗi ngày.
