1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu các đồ vật và hoạt động trong nhà bếp. Các em học cách gọi tên đồ vật trong bếp bằng tiếng Anh và dùng mẫu câu đơn giản.
Từ vựng:
- kitchen: nhà bếp
- table: cái bàn
- spoon: cái thìa
- fork: cái nĩa
- plate: cái đĩa
- bowl: cái bát
- cup: cái cốc
- pot: cái nồi
Mẫu câu:
- This is a spoon. (Đây là một cái thìa.)
- Where is the cup? (Cái cốc ở đâu?)
- The plate is on the table. (Cái đĩa ở trên bàn.)
- I eat in the kitchen. (Em ăn cơm trong nhà bếp.)
Các em chú ý: khi nói vị trí của đồ vật, chúng ta dùng "on" (ở trên) và "in" (ở trong).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Where is the spoon? (Cái thìa ở đâu?)
- B: The spoon is on the table. (Cái thìa ở trên bàn.)
- A: Where is the cup? (Cái cốc ở đâu?)
- B: The cup is in the kitchen. (Cái cốc ở trong nhà bếp.)
Ví dụ thêm:
- This is a bowl. (Đây là một cái bát.)
- The fork is on the plate. (Cái nĩa ở trên đĩa.)
- I cook in the kitchen. (Em nấu ăn trong nhà bếp.)
Các em hãy nhìn vào nhà bếp của mình và kể tên các đồ vật bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các đồ vật trong bếp: table, spoon, fork, plate, bowl, cup, pot.
- Mẫu câu giới thiệu: This is a + tên đồ vật.
- Mẫu câu hỏi vị trí: Where is the + tên đồ vật?
- Mẫu câu trả lời vị trí: The + tên đồ vật + is on/in + nơi chốn.
- "on" nghĩa là ở trên, "in" nghĩa là ở trong.
- Luyện nói về đồ vật trong nhà bếp mỗi ngày.
