1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về món ăn và đồ uống trong nhà bếp. Các em ôn lại tên đồ vật trong bếp và học thêm các từ chỉ món ăn quen thuộc.
Từ vựng:
- rice: cơm
- bread: bánh mì
- milk: sữa
- water: nước
- egg: quả trứng
- apple: quả táo
- banana: quả chuối
- cake: bánh ngọt
Mẫu câu:
- I like rice. (Em thích cơm.)
- I drink milk. (Em uống sữa.)
- Do you like bread? (Bạn có thích bánh mì không?)
- Yes, I do. (Có, mình thích.)
- No, I do not. (Không, mình không thích.)
Các em chú ý: khi nói thích món ăn nào, chúng ta dùng "I like" rồi đến tên món ăn.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Do you like apples? (Bạn có thích táo không?)
- B: Yes, I do. (Có, mình thích.)
- A: Do you like eggs? (Bạn có thích trứng không?)
- B: No, I do not. (Không, mình không thích.)
Ví dụ thêm:
- I like bananas. (Em thích chuối.)
- I drink water. (Em uống nước.)
- I eat cake. (Em ăn bánh ngọt.)
Các em hãy kể tên các món ăn em thích và không thích bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các món ăn và đồ uống: rice, bread, milk, water, egg, apple, banana, cake.
- Mẫu câu nói sở thích: I like + tên món ăn.
- Mẫu câu hỏi sở thích: Do you like + tên món ăn?
- Trả lời: Yes, I do. / No, I do not.
- Động từ "eat" nghĩa là ăn, "drink" nghĩa là uống.
- Luyện nói về món ăn yêu thích mỗi ngày.
