1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về bữa ăn trong ngày và mời người khác cùng ăn. Các em ôn lại tên món ăn và học thêm các mẫu câu giao tiếp đơn giản.
Từ vựng:
- breakfast: bữa sáng
- lunch: bữa trưa
- dinner: bữa tối
- hungry: đói
- thirsty: khát
- please: xin mời, làm ơn
- thank you: cảm ơn
- yummy: ngon
Mẫu câu:
- I am hungry. (Em đói.)
- I am thirsty. (Em khát.)
- Would you like some rice? (Bạn muốn ăn cơm không?)
- Yes, please. (Có, cho mình xin.)
- No, thank you. (Không, cảm ơn bạn.)
Các em chú ý: khi mời ai đó ăn gì, chúng ta dùng "Would you like some...?" và trả lời lịch sự bằng "Yes, please." hoặc "No, thank you."
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: I am hungry. (Mình đói.)
- B: Would you like some bread? (Bạn muốn ăn bánh mì không?)
- A: Yes, please. (Có, cho mình xin.)
- B: Here you are. (Đây, của bạn đây.)
- A: Thank you. (Cảm ơn bạn.)
Ví dụ thêm:
- I am thirsty. (Em khát.)
- Would you like some milk? (Bạn muốn uống sữa không?)
- The cake is yummy. (Bánh ngọt ngon quá.)
Các em hãy thực hành mời bạn cùng ăn và nói cảm ơn bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: breakfast, lunch, dinner, hungry, thirsty, please, thank you, yummy.
- Mẫu câu nói đói, khát: I am hungry. / I am thirsty.
- Mẫu câu mời: Would you like some + tên món ăn?
- Trả lời lịch sự: Yes, please. / No, thank you.
- "Here you are" nghĩa là "Đây, của bạn đây".
- Luyện nói các câu giao tiếp trong bữa ăn mỗi ngày.
