1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu ngôi làng và những nơi quen thuộc trong làng. Các em học cách gọi tên các địa điểm bằng tiếng Anh và dùng mẫu câu đơn giản để nói về nơi chốn.
Từ vựng:
- village: ngôi làng
- house: ngôi nhà
- school: trường học
- shop: cửa hàng
- park: công viên
- road: con đường
- tree: cây
- river: dòng sông
Mẫu câu:
- This is my village. (Đây là ngôi làng của em.)
- This is a school. (Đây là một trường học.)
- Where is the shop? (Cửa hàng ở đâu?)
- The park is big. (Công viên rộng.)
Các em chú ý: khi nói về nơi chốn, chúng ta dùng "This is" rồi đến tên địa điểm.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What is this? (Đây là cái gì?)
- B: It is a school. (Nó là một trường học.)
- A: Is the park big? (Công viên có rộng không?)
- B: Yes, it is big. (Có, nó rộng.)
Ví dụ thêm:
- This is my house. (Đây là nhà của em.)
- The river is long. (Dòng sông dài.)
- There is a tree. (Có một cái cây.)
Các em hãy kể tên các địa điểm trong ngôi làng của mình bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các địa điểm: village, house, school, shop, park, road, tree, river.
- Mẫu câu giới thiệu: This is a + tên địa điểm.
- Mẫu câu hỏi: Where is the + tên địa điểm?
- Mẫu câu miêu tả: The + tên địa điểm + is + tính từ.
- "big" nghĩa là to, rộng; "long" nghĩa là dài.
- Luyện nói về ngôi làng của mình mỗi ngày.
