1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em học cách nói về những người sống trong làng và công việc của họ. Các em ôn lại tên địa điểm và học thêm các từ chỉ người và nghề nghiệp đơn giản.
Từ vựng:
- farmer: nông dân
- teacher: giáo viên
- doctor: bác sĩ
- mother: mẹ
- father: bố
- friend: bạn bè
- family: gia đình
- people: mọi người
Mẫu câu:
- My father is a farmer. (Bố em là nông dân.)
- My mother is a teacher. (Mẹ em là giáo viên.)
- Who is she? (Cô ấy là ai?)
- She is my friend. (Cô ấy là bạn của em.)
Các em chú ý: khi nói nghề nghiệp của ai đó, chúng ta dùng "is a" rồi đến tên nghề nghiệp.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Who is he? (Anh ấy là ai?)
- B: He is my father. (Anh ấy là bố của em.)
- A: What is he? (Anh ấy làm nghề gì?)
- B: He is a farmer. (Anh ấy là nông dân.)
Ví dụ thêm:
- My mother is a doctor. (Mẹ em là bác sĩ.)
- This is my family. (Đây là gia đình của em.)
- My friend is in the village. (Bạn của em ở trong làng.)
Các em hãy giới thiệu gia đình và những người trong làng bằng tiếng Anh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ chỉ người và nghề nghiệp: farmer, teacher, doctor, mother, father, friend, family, people.
- Mẫu câu nói nghề nghiệp: My + người thân + is a + nghề nghiệp.
- Mẫu câu hỏi: Who is he/she? (Anh ấy/Cô ấy là ai?)
- Mẫu câu trả lời: He/She is + người thân.
- "family" nghĩa là gia đình, "friend" nghĩa là bạn bè.
- Luyện giới thiệu gia đình mình bằng tiếng Anh mỗi ngày.
