Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40)? A. Nhớ 8 từ vựng: grocery store, milk, bread, rice, egg, apple, banana, water. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: This is … (Đây là …) và I can see … (Tôi nhìn thấy …). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này giới thiệu từ vựng về cửa hàng tạp hóa (grocery store) — nơi chúng ta mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Hai mẫu câu này giúp em giới thiệu những đồ vật em nhìn thấy trong cửa hàng.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đọc và dịch hội thoại sau:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Hello! What is this? (Xin chào! Đây là cái gì?)
- B: This is bread. (Đây là bánh mì.)
- A: I can see milk and eggs. (Tôi nhìn thấy sữa và trứng.)
- B: Yes! I can see apples, too. (Đúng rồi! Tôi cũng nhìn thấy táo.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I live in a village."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "Mẹ tôi nấu cơm trong nhà bếp. Tôi giúp mẹ dọn bàn."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích: Cụm "in the kitchen" nghĩa là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ 8 từ vựng: grocery store, milk, bread, rice, egg, apple, banana, water."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mẫu câu: This is … (Đây là …) và I can see … (Tôi nhìn thấy …)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giới thiệu từ vựng về cửa hàng tạp hóa (grocery store) — nơi chúng ta mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hai mẫu câu này giúp em giới thiệu những đồ vật em nhìn thấy trong cửa hàng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giới thiệu từ vựng về cửa hàng tạp hóa (grocery store) — nơi chúng ta mua thực phẩm và đồ dùng hằng ngày. Các từ mới cần nhớ: - grocery store: cửa hàng tạp hóa - milk: sữa - bread: bánh mì - rice: gạo - egg: quả trứng - apple: quả táo - banana: quả chuối - water: nước uống Mẫu câu trọng tâm: I can see … (Tôi nhìn thấy …) và This is … (Đây là …).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ 8 từ vựng: grocery store, milk, bread, rice, egg, apple, banana, water.; Mẫu câu: This is … (Đây là …) và I can see … (Tôi nhìn thấy …).; Danh từ số nhiều thêm -s: eggs, apples, bananas.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đọc và dịch hội thoại sau:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 9 Lesson 1 (trang 40) (Nhớ 8 từ vựng: grocery store, milk, bread, rice, egg, apple, banana, water.; Mẫu câu: This is … (Đây là …) và I can see … (Tôi nhìn thấy …).; Danh từ số nhiều thêm -s: eggs, apples, bananas.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Hello! What is this? (Xin chào! Đây là cái gì?)
- B: This is bread. (Đây là bánh mì.)
- A: I can see milk and eggs. (Tôi nhìn thấy sữa và trứng.)
- B: Yes! I can see apples, too. (Đúng rồi! Tôi cũng nhìn thấy táo.)
- Bài 4: Where do you live?
- Bài 5: My mum cooks rice in the kitchen. I help Mum clean the table.
- Bài 6: "in the kitchen" nghĩa là "trong nhà bếp".
