1. Kiến thức trọng tâm
Unit 9 tổng kết toàn bộ kiến thức về cửa hàng tạp hóa (grocery store). Em ôn lại từ vựng và mẫu câu chính của cả Unit:
Từ vựng cần nhớ:
- Đồ ăn, thức uống: milk (sữa), bread (bánh mì), rice (gạo), egg (trứng), apple (táo), banana (chuối), water (nước uống).
- Mua sắm: grocery store (cửa hàng tạp hóa), shopkeeper (người bán hàng), money (tiền), basket (giỏ), list (danh sách), shopping (việc mua sắm), buy (mua).
Mẫu câu cần nhớ:
- Giới thiệu đồ vật: This is … (Đây là …).
- Nói thứ nhìn thấy: I can see … (Tôi nhìn thấy …).
- Hỏi giá: How much is it? (Nó giá bao nhiêu?)
- Hỏi số lượng: How many … are there? (Có bao nhiêu …?)
- Nói số lượng: There are … (Có …).
- Nói thứ cần / muốn: I need … (Tôi cần …) / I want … (Tôi muốn …).
- Rủ ai đó: Let's … (Chúng ta hãy …).
- Nói lịch sự: Please, Thank you, You are welcome.
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch đoạn hội thoại tổng hợp:
- Mai: Let's go shopping with Mum! (Chúng ta hãy đi mua sắm cùng mẹ!)
- Mum: What do you need? (Con cần gì?)
- Mai: I need rice and eggs. I want apples, too. (Con cần gạo và trứng. Con cũng muốn táo.)
- Shopkeeper: Hello! How many apples do you want? (Xin chào! Bạn muốn bao nhiêu quả táo?)
- Mai: Six apples, please. (Sáu quả táo ạ.)
- Shopkeeper: Here you are. (Của bạn đây.)
- Mai: Thank you! (Cảm ơn!)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng nhiều mẫu câu của Unit 9: Let's …, I need …, I want …, How many …, Here you are, Thank you. Em hãy đọc to nhiều lần và đóng vai người mua hàng, người bán hàng để luyện nói.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về đồ ăn và mua sắm của Unit 9.
- Nhớ các mẫu câu: This is …, I can see …, How much …, How many …, I need …, I want …, Let's …
- Nói lịch sự khi mua hàng: Please, Thank you, You are welcome.
- Luyện đọc, viết và nói từ vựng mỗi ngày để nhớ lâu.
