1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về việc đi thăm vườn thú cùng gia đình và đếm số lượng con vật. Các từ mới cần nhớ:
- visit: thăm, tham quan
- family: gia đình
- together: cùng nhau
- happy: vui vẻ, hạnh phúc
- look at: nhìn vào
- there is: có (một)
- there are: có (nhiều)
- fun: vui, thú vị
Mẫu câu trọng tâm: There is a … (Có một …) dùng với một con vật, There are … (Có …) dùng với nhiều con vật. Ví dụ: There is a lion. (Có một con sư tử.) — There are three monkeys. (Có ba con khỉ.)
Mẫu câu Let's … (Chúng ta hãy …) dùng để rủ ai đó cùng làm việc gì: Let's visit the zoo! (Chúng ta hãy đi thăm vườn thú!) Khi nói đi cùng ai, em dùng with: with my family (cùng với gia đình tôi).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- Dad: Let's visit the zoo together! (Chúng ta hãy cùng đi thăm vườn thú!)
- Nam: Great! I can see a lion. (Tuyệt vời! Con nhìn thấy một con sư tử.)
- Mai: Look! There are three monkeys. (Nhìn kìa! Có ba con khỉ.)
- Nam: The monkeys are funny. (Những con khỉ thật vui nhộn.)
- Mai: I am happy! (Con rất vui!)
Giải thích: Great! nghĩa là "Tuyệt vời!" — dùng để bày tỏ sự thích thú. Funny nghĩa là "vui nhộn, buồn cười". Câu I am happy! nói về cảm xúc của mình. Khi đếm con vật, em dùng số đếm trước danh từ số nhiều: three monkeys (ba con khỉ).
Em hãy tập đặt câu: There are two elephants. (Có hai con voi.) — Let's visit the zoo with my family. (Chúng ta hãy đi thăm vườn thú cùng gia đình tôi.)
3. Ghi nhớ
- There is a … (Có một …) — dùng với một con vật.
- There are … (Có …) — dùng với nhiều con vật.
- Let's … (Chúng ta hãy …) — rủ ai đó cùng làm việc gì.
- Nhớ từ vựng: visit, family, together, happy, fun.
- Luyện kể lại chuyến đi thăm vườn thú bằng tiếng Anh.
