1. Kiến thức trọng tâm
Unit 10 tổng kết toàn bộ kiến thức về vườn thú (zoo). Em ôn lại từ vựng và mẫu câu chính của cả Unit:
Từ vựng cần nhớ:
- Con vật: elephant (voi), tiger (hổ), monkey (khỉ), lion (sư tử), bear (gấu), zoo (vườn thú).
- Miêu tả: big (to), small (nhỏ), favourite (yêu thích nhất), funny (vui nhộn), happy (vui vẻ).
- Màu sắc: black (đen), white (trắng), brown (nâu), grey (xám).
- Hoạt động: visit (thăm), look at (nhìn vào), family (gia đình), together (cùng nhau).
Mẫu câu cần nhớ:
- Nhìn thấy con vật: I can see a / an … (Tôi nhìn thấy một con …).
- Miêu tả: It is big / small. (Nó to / nhỏ.) — It is … (màu sắc).
- Hỏi con vật yêu thích: What is your favourite animal?
- Trả lời: My favourite animal is …
- Hỏi màu sắc: What colour is it?
- Nói số lượng: There is a … (Có một …) / There are … (Có …).
- Rủ ai đó: Let's … (Chúng ta hãy …).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch đoạn hội thoại tổng hợp:
- Nam: Let's visit the zoo with my family! (Chúng ta hãy đi thăm vườn thú cùng gia đình tôi!)
- Mai: Look! I can see a tiger. It is big. (Nhìn kìa! Tôi nhìn thấy một con hổ. Nó to.)
- Nam: What is your favourite animal? (Con vật yêu thích của bạn là gì?)
- Mai: My favourite animal is the elephant. It is grey. (Con vật yêu thích của tôi là con voi. Nó màu xám.)
- Nam: There are three monkeys. They are funny! (Có ba con khỉ. Chúng thật vui nhộn!)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng nhiều mẫu câu của Unit 10. Em hãy đọc to nhiều lần và đóng vai hai bạn nhỏ đi thăm vườn thú để luyện nói.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về con vật và màu sắc của Unit 10.
- Nhớ các mẫu câu: I can see …, It is …, What is your favourite animal?, There is / There are …
- Phân biệt a (trước phụ âm) và an (trước nguyên âm).
- Luyện đọc và nói từ vựng mỗi ngày để nhớ lâu.
