1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về sân chơi (playground) và các hoạt động vui chơi. Các từ mới cần nhớ:
- playground: sân chơi
- swing: cái xích đu
- slide: cầu trượt
- seesaw: bập bênh
- play: chơi
- run: chạy
- jump: nhảy
- climb: leo trèo
Mẫu câu trọng tâm: I can … (Tôi có thể …) dùng để nói khả năng của mình. Ví dụ: I can run. (Tôi có thể chạy.) — I can jump. (Tôi có thể nhảy.) Khi nói mình đang chơi gì, em dùng: I am playing on the … (Tôi đang chơi trên …). Ví dụ: I am playing on the swing. (Tôi đang chơi xích đu.)
Chú ý: play là động từ rất hay dùng: play on the slide (chơi cầu trượt), play with friends (chơi với bạn bè). Khi nói về sân chơi, em dùng giới từ in: in the playground (ở sân chơi).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- Nam: Let's play in the playground! (Chúng ta hãy chơi ở sân chơi!)
- Mai: I can climb. Look at me! (Tôi có thể leo trèo. Nhìn tôi này!)
- Nam: I am playing on the slide. (Tôi đang chơi cầu trượt.)
- Mai: I can jump, too! (Tôi cũng có thể nhảy!)
- Nam: Playing is fun! (Chơi thật vui!)
Giải thích: Câu Look at me! nghĩa là "Nhìn tôi này!" — dùng khi muốn ai đó chú ý đến mình. Too nghĩa là "cũng", đặt ở cuối câu: I can jump, too! (Tôi cũng có thể nhảy!) Chú ý dấu phẩy trước too.
Em hãy tập đặt câu: I can run. (Tôi có thể chạy.) — I am playing on the swing. (Tôi đang chơi xích đu.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng: playground, swing, slide, seesaw, play, run, jump, climb.
- Mẫu câu: I can … (Tôi có thể …).
- Đang chơi: I am playing on the … (Tôi đang chơi trên …).
- Let's … (Chúng ta hãy …) — rủ ai đó cùng chơi.
- Luyện nói về hoạt động mình thích ở sân chơi.
