1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi và trả lời về hoạt động đang diễn ra ở sân chơi, dùng thì hiện tại tiếp diễn. Các từ mới cần nhớ:
- now: bây giờ
- doing: đang làm
- singing: đang hát
- dancing: đang nhảy múa
- playing football: đang chơi bóng đá
- playing hide-and-seek: đang chơi trốn tìm
- with friends: cùng với bạn bè
- what are you doing: bạn đang làm gì
Mẫu câu trọng tâm: What are you doing? (Bạn đang làm gì?) và I am … (Tôi đang …). Ví dụ: What are you doing? — I am singing. (Tôi đang hát.) Động từ thêm -ing khi nói hành động đang diễn ra: sing → singing, dance → dancing, play → playing.
Chú ý: Khi hỏi bạn đang làm gì, em dùng you; khi trả lời, em dùng I: What are you doing? — I am playing football. (Tôi đang chơi bóng đá.)
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- A: Hello, Mai! What are you doing? (Xin chào Mai! Bạn đang làm gì?)
- B: I am playing hide-and-seek with my friends. (Tôi đang chơi trốn tìm với bạn bè.)
- A: What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
- B: He is playing football. (Bạn ấy đang chơi bóng đá.)
- A: Let's play together! (Chúng ta hãy cùng chơi!)
Giải thích: Khi hỏi về một bạn nam, em dùng he: What is he doing? — He is … (Bạn ấy đang …). Với bạn nữ, dùng she: What is she doing? — She is …. Động từ play thêm -ing thành playing.
Em hãy tập đặt câu: I am dancing. (Tôi đang nhảy múa.) — She is singing. (Bạn ấy đang hát.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- Trả lời: I am …ing (Tôi đang …).
- Hỏi về bạn khác: What is he / she doing?
- Động từ thêm -ing khi nói hành động đang diễn ra.
- Luyện hỏi và trả lời với bạn về hoạt động ở sân chơi.
