1. Kiến thức trọng tâm
Unit 11 tổng kết toàn bộ kiến thức về sân chơi (playground). Em ôn lại từ vựng và mẫu câu chính của cả Unit:
Từ vựng cần nhớ:
- Đồ chơi ở sân chơi: playground (sân chơi), swing (xích đu), slide (cầu trượt), seesaw (bập bênh).
- Hoạt động: play (chơi), run (chạy), jump (nhảy), climb (leo trèo), sing (hát), dance (nhảy múa), playing football (chơi bóng đá), playing hide-and-seek (chơi trốn tìm).
- Giao tiếp: come (đến), join (tham gia), us (chúng tôi), sorry (xin lỗi), cannot (không thể), later (sau), great (tuyệt vời).
Mẫu câu cần nhớ:
- Nói khả năng: I can … (Tôi có thể …).
- Đang chơi: I am playing on the … (Tôi đang chơi trên …).
- Hỏi hoạt động: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- Trả lời: I am …ing (Tôi đang …).
- Mời bạn chơi: Come and join us! (Hãy đến chơi cùng chúng tôi!)
- Hỏi ý muốn: Do you want to …? (Bạn có muốn … không?)
- Rủ ai đó: Let's … (Chúng ta hãy …).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch đoạn hội thoại tổng hợp:
- Nam: Let's play in the playground! (Chúng ta hãy chơi ở sân chơi!)
- Mai: What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- Nam: I am playing on the swing. I can jump, too! (Tôi đang chơi xích đu. Tôi cũng có thể nhảy!)
- Mai: Come and join us! We are playing hide-and-seek. (Hãy đến chơi cùng chúng tôi! Chúng tôi đang chơi trốn tìm.)
- Nam: Great! I want to play. (Tuyệt vời! Tôi muốn chơi.)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng nhiều mẫu câu của Unit 11. Em hãy đọc to nhiều lần và đóng vai hai bạn nhỏ ở sân chơi để luyện nói.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về sân chơi và hoạt động vui chơi của Unit 11.
- Nhớ các mẫu câu: I can …, I am …ing, What are you doing?, Come and join us!, Do you want to …?
- Động từ thêm -ing khi nói hành động đang diễn ra.
- Luyện đọc và nói từ vựng mỗi ngày để nhớ lâu.
