1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về quán cà phê (cafe) và các món đồ uống, đồ ăn nhẹ. Các từ mới cần nhớ:
- cafe: quán cà phê
- juice: nước ép trái cây
- orange juice: nước cam
- cake: bánh ngọt
- cookie: bánh quy
- ice cream: kem
- hot: nóng
- cold: lạnh
Mẫu câu trọng tâm: I would like … (Tôi muốn …) — cách nói lịch sự khi gọi đồ ở quán. Ví dụ: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.) Khi hỏi ai đó muốn gì, em dùng: What would you like? (Bạn muốn gì?)
Chú ý: hot và cold là hai tính từ trái nghĩa: The milk is hot. (Sữa nóng.) — The juice is cold. (Nước ép lạnh.) Khi gọi đồ, em luôn thêm please ở cuối câu để nói lịch sự.
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- A: Hello! What would you like? (Xin chào! Bạn muốn gì?)
- B: I would like orange juice, please. (Cho tôi nước cam ạ.)
- A: Would you like a cookie? (Bạn có muốn một chiếc bánh quy không?)
- B: Yes, please. I like cookies. (Vâng ạ. Tôi thích bánh quy.)
- A: Here you are. (Của bạn đây.)
- B: Thank you! (Cảm ơn!)
Giải thích: Would you like …? là câu hỏi lịch sự, nghĩa là "Bạn có muốn … không?". Trả lời đồng ý: Yes, please. (Vâng ạ.) Trả lời từ chối: No, thank you. (Không, cảm ơn.) Here you are dùng khi đưa đồ cho ai đó.
Em hãy tập đặt câu: I would like ice cream, please. (Cho tôi kem ạ.) — The juice is cold. (Nước ép lạnh.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ 8 từ vựng: cafe, juice, orange juice, cake, cookie, ice cream, hot, cold.
- Gọi đồ lịch sự: I would like …, please.
- Hỏi người khác: What would you like? / Would you like …?
- Trả lời: Yes, please. / No, thank you.
- Luyện đóng vai khách hàng và người phục vụ để nhớ mẫu câu.
