1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em hỏi và trả lời về sở thích ăn uống và đếm số lượng đồ ăn, đồ uống. Các từ mới cần nhớ:
- do you like: bạn có thích … không
- favourite food: món ăn yêu thích
- favourite drink: đồ uống yêu thích
- two: hai
- three: ba
- some: một vài, một ít
- menu: thực đơn
- order: gọi món
Mẫu câu trọng tâm: Do you like …? (Bạn có thích … không?) và Yes, I do. / No, I don't. (Có, tôi thích. / Không, tôi không thích.) Ví dụ: Do you like cake? — Yes, I do. Khi nói món yêu thích, em dùng: My favourite food is … (Món ăn yêu thích của tôi là …) và My favourite drink is … (Đồ uống yêu thích của tôi là …).
Khi gọi nhiều món, em dùng số đếm: Two cookies, please. (Hai chiếc bánh quy ạ.) Từ some dùng khi nói "một vài" mà không cần số chính xác: some juice (một ít nước ép).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch hội thoại sau:
- A: Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)
- B: Yes, I do. I like ice cream very much. (Có, tôi thích. Tôi rất thích kem.)
- A: What is your favourite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
- B: My favourite drink is orange juice. (Đồ uống yêu thích của tôi là nước cam.)
- A: Let's order two cakes, please. (Cho chúng tôi gọi hai chiếc bánh ạ.)
Giải thích: Very much nghĩa là "rất nhiều", dùng để nhấn mạnh sự yêu thích. Câu hỏi What is your favourite …? dùng để hỏi món yêu thích. Let's order … là lời đề nghị gọi món cùng nhau.
Em hãy tập đặt câu: Do you like cookies? (Bạn có thích bánh quy không?) — My favourite food is cake. (Món ăn yêu thích của tôi là bánh ngọt.)
3. Ghi nhớ
- Hỏi sở thích: Do you like …? — Yes, I do. / No, I don't.
- Món yêu thích: My favourite food / drink is …
- Gọi món: Two …, please. / Let's order …, please.
- Nhớ từ vựng: menu, order, some, favourite.
- Luyện hỏi bạn về món ăn, đồ uống yêu thích.
