1. Kiến thức trọng tâm
Unit 12 tổng kết toàn bộ kiến thức về quán cà phê (cafe). Em ôn lại từ vựng và mẫu câu chính của cả Unit:
Từ vựng cần nhớ:
- Đồ ăn, đồ uống: cafe (quán cà phê), juice (nước ép), orange juice (nước cam), cake (bánh ngọt), cookie (bánh quy), ice cream (kem), menu (thực đơn).
- Miêu tả: hot (nóng), cold (lạnh), delicious (ngon), yummy (ngon), favourite (yêu thích nhất).
- Hoạt động: order (gọi món), share (chia sẻ), enjoy (thích thú), sit (ngồi), together (cùng nhau).
Mẫu câu cần nhớ:
- Gọi đồ lịch sự: I would like …, please. (Cho tôi … ạ.)
- Hỏi người khác: What would you like? (Bạn muốn gì?) / Would you like …? (Bạn có muốn … không?)
- Trả lời: Yes, please. / No, thank you.
- Hỏi sở thích: Do you like …? (Bạn có thích … không?) — Yes, I do. / No, I don't.
- Món yêu thích: My favourite food / drink is …
- Gọi món: Two …, please. / Let's order …, please.
- Khen món ăn: It is delicious! / Yummy!
- Chia sẻ: Let's share … (Chúng ta hãy cùng chia sẻ …).
2. Ví dụ minh họa
Đọc và dịch đoạn hội thoại tổng hợp:
- Mai: Let's go to the cafe together! (Chúng ta hãy cùng đi quán cà phê!)
- Mum: Let's sit here. (Chúng ta hãy ngồi đây.)
- Waiter: Hello! What would you like? (Xin chào! Bạn muốn gì?)
- Mai: I would like orange juice and two cookies, please. (Cho tôi nước cam và hai chiếc bánh quy ạ.)
- Mum: Do you like ice cream? (Con có thích kem không?)
- Mai: Yes, I do. I like ice cream very much. (Có ạ. Con rất thích kem.)
Giải thích: Đoạn hội thoại dùng nhiều mẫu câu của Unit 12. Em hãy đọc to nhiều lần và đóng vai khách hàng, người phục vụ để luyện nói.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về đồ ăn, đồ uống của Unit 12.
- Nhớ các mẫu câu: I would like …, What would you like?, Do you like …?, My favourite …, Let's share …
- Nói lịch sự khi gọi đồ: please, Thank you.
- Luyện đọc và nói từ vựng mỗi ngày để nhớ lâu.
