1. Kiến thức trọng tâm
Trong bài này, em học từ vựng về lớp học Toán và các hoạt động trong giờ học. Các từ mới: maths (môn Toán), number (số), count (đếm), plus (cộng), minus (trừ), equal (bằng), answer (câu trả lời), board (bảng).
Mẫu câu trọng tâm:
- What number is it? (Đây là số mấy?)
- It's number five. (Đó là số năm.)
- Two plus three equals five. (Hai cộng ba bằng năm.)
- Count with me. (Cùng đếm với tôi nhé.)
Em cũng học cách đọc các số từ 1 đến 20 và cách nói phép tính đơn giản bằng tiếng Anh. Khi trả lời, em nói to, rõ ràng và chỉ vào con số trên bảng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Giáo viên hỏi: What number is it? Học sinh nhìn thẻ số 7 và đáp: It's number seven. (Đó là số bảy.)
Ví dụ 2: Trên bảng có phép tính 4 + 2. Em nói: Four plus two equals six. (Bốn cộng hai bằng sáu.)
Ví dụ 3: Cả lớp cùng đếm: One, two, three, four, five. Giáo viên nói: Count with me! (Cùng đếm với tôi nhé!)
Ví dụ 4: Bạn Mai giơ tay: The answer is nine. (Đáp án là chín.) Giáo viên khen: Good job! (Giỏi lắm!)
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: maths, number, count, plus, minus, equal, answer.
- Mẫu câu: What number is it? – It's number… và …plus… equals…
- Luyện đếm từ 1 đến 20 mỗi ngày để đọc số thật nhanh.
