Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57)? A. Nhớ các từ: maths, number, count, plus, minus, equal, answer. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: What number is it? – It's number… và …plus… equals… C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong bài này, em học từ vựng về lớp học Toán và các hoạt động trong giờ học. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu trọng tâm: - What number is it? (Đây là số mấy?) - It's number five. (Đó là số năm.) - Two plus three equals five. (Hai cộng ba bằng năm.) - Count with me. (Cùng đếm với tôi nhé.) Em cũng học cách đọc các số từ 1 đến 20 và cách nói phép tính đơn giản bằng tiếng Anh.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Giáo viên hỏi: What number is it? Học sinh nhìn thẻ số 7 và đáp: It's number seven. (Đó là số bảy.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Trên bảng có phép tính 4 + 2. Em nói: Four plus two equals six. (Bốn cộng hai bằng sáu.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm lỗi sai và sửa lại: "They is friends."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The duck is ___ the farm." (on / sing / happy)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết câu hỏi cho câu trả lời: "I live in the countryside."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các từ: maths, number, count, plus, minus, equal, answer."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What number is it? – It's number… và …plus… equals…"*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong bài này, em học từ vựng về lớp học Toán và các hoạt động trong giờ học."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu trọng tâm: - What number is it? (Đây là số mấy?) - It's number five. (Đó là số năm.) - Two plus three equals five. (Hai cộng ba bằng năm.) - Count with me. (Cùng đếm với tôi nhé.) Em cũng học cách đọc các số từ 1 đến 20 và cách nói phép tính đơn giản bằng tiếng Anh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong bài này, em học từ vựng về lớp học Toán và các hoạt động trong giờ học. Các từ mới: maths (môn Toán), number (số), count (đếm), plus (cộng), minus (trừ), equal (bằng), answer (câu trả lời), board (bảng).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các từ: maths, number, count, plus, minus, equal, answer.; Mẫu câu: What number is it? – It's number… và …plus… equals…; Luyện đếm từ 1 đến 20 mỗi ngày để đọc số thật nhanh.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Giáo viên hỏi: What number is it? Học sinh nhìn thẻ số 7 và đáp: It's number seven. (Đó là số bảy.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 57) (Nhớ các từ: maths, number, count, plus, minus, equal, answer.; Mẫu câu: What number is it? – It's number… và …plus… equals…; Luyện đếm từ 1 đến 20 mỗi ngày để đọc số thật nhanh.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Trên bảng có phép tính 4 + 2. Em nói: Four plus two equals six. (Bốn cộng hai bằng sáu.)
- Bài 4: "They is friends." → "They are friends." (is → are)
- Bài 5: on
- Bài 6: Where do you live?
