Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ các từ: ruler, pencil, book, add, take away, how many. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: How many… are there? – There are… D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài này tiếp tục với chủ đề lớp học Toán.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu trọng tâm: - How many pencils are there? (Có bao nhiêu cái bút chì?) - There are six pencils. (Có sáu cái bút chì.) - Five take away two equals three. (Năm trừ hai bằng ba.) - Is it right? (Có đúng không?) Em tập hỏi – đáp về số lượng đồ vật trong lớp học và kiểm tra kết quả phép tính của bạn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: How many rulers are there? – There are four rulers. (Có bốn cái thước kẻ.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ví dụ 2: Trên bàn có 7 quyển sách. Bạn Nam nói: There are seven books. (Có bảy quyển sách.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "Biển rất đẹp. Cát rất trắng."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Giải thích: Trong câu "These are ducks", vì sao dùng "are" mà không dùng "is"?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể tên 3 từ tiếng Anh về nông trại mà em biết.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ các từ: ruler, pencil, book, add, take away, how many."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: How many… are there? – There are…"*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài này tiếp tục với chủ đề lớp học Toán."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu trọng tâm: - How many pencils are there? (Có bao nhiêu cái bút chì?) - There are six pencils. (Có sáu cái bút chì.) - Five take away two equals three. (Năm trừ hai bằng ba.) - Is it right? (Có đúng không?) Em tập hỏi – đáp về số lượng đồ vật trong lớp học và kiểm tra kết quả phép tính của bạn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài này tiếp tục với chủ đề lớp học Toán. Em học thêm từ vựng về đồ dùng và hoạt động: ruler (thước kẻ), pencil (bút chì), book (sách), add (cộng thêm), take away (trừ đi), how many (bao nhiêu), right (đúng), wrong (sai).
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ các từ: ruler, pencil, book, add, take away, how many.; Mẫu câu: How many… are there? – There are…; Khi tính nhẩm, em đếm ngón tay hoặc que tính rồi mới trả lời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: How many rulers are there? – There are four rulers. (Có bốn cái thước kẻ.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 2 (trang 58) (Nhớ các từ: ruler, pencil, book, add, take away, how many.; Mẫu câu: How many… are there? – There are…; Khi tính nhẩm, em đếm ngón tay hoặc que tính rồi mới trả lời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ví dụ 2: Trên bàn có 7 quyển sách. Bạn Nam nói: There are seven books. (Có bảy quyển sách.)
- Bài 4: The sea is beautiful. The sand is very white.
- Bài 5: Vì chủ ngữ "These" là số nhiều nên dùng "are".
- Bài 6: Ví dụ: cow, duck, farm. (Chấp nhận các từ đúng chủ đề nông trại.)
