1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 13 – In the maths class (Trong lớp học Toán). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học: số đếm, phép cộng, phép trừ, đồ dùng học tập và trò chơi tính toán.
Từ vựng chính: maths (môn Toán), number (số), count (đếm), plus (cộng), minus (trừ), equal (bằng), answer (câu trả lời), ruler (thước kẻ), pencil (bút chì), book (sách), game (trò chơi), team (đội), point (điểm), win (thắng).
Mẫu câu chính:
- What number is it? – It's number…
- …plus… equals… / …take away… equals…
- How many… are there? – There are…
- Let's play a game!
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: What number is it? – It's number twelve. (Đó là số mười hai.)
Ví dụ 2: Six plus two equals eight. (Sáu cộng hai bằng tám.) Nine take away three equals six. (Chín trừ ba bằng sáu.)
Ví dụ 3: How many books are there? – There are five books. (Có năm quyển sách.)
Ví dụ 4: Trò chơi tính nhanh: Đội A nói: Seven minus two equals five. Giáo viên: Right! Team A gets one point. (Đúng! Đội A được một điểm.)
3. Ghi nhớ
- Thuộc các số từ 1 đến 20 và cách nói phép cộng, phép trừ.
- Mẫu câu quan trọng nhất: How many… are there? – There are…
- Luyện nói phép tính mỗi ngày để tính nhanh và nói đúng.
