1. Kiến thức trọng tâm
Bài này mở đầu Unit 15 – In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo). Em học từ vựng về quần áo: shirt (áo sơ mi), T-shirt (áo phông), trousers (quần dài), shorts (quần soóc), dress (váy), skirt (chân váy), shoes (giày), hat (mũ).
Mẫu câu trọng tâm:
- What is she wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?)
- She is wearing a red dress. (Bạn ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.)
- What is he wearing? (Bạn ấy đang mặc gì?)
- He is wearing a blue shirt. (Bạn ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi xanh.)
Em cũng học các màu sắc: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng), white (trắng), black (đen).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: What is she wearing? – She is wearing a pink dress. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc một chiếc váy hồng.)
Ví dụ 2: What is he wearing? – He is wearing a green T-shirt and blue shorts. (Bạn ấy đang mặc gì? – Bạn ấy đang mặc áo phông xanh lá và quần soóc xanh dương.)
Ví dụ 3: What are you wearing? – I am wearing a white shirt and black trousers. (Bạn đang mặc gì? – Tôi đang mặc áo sơ mi trắng và quần dài đen.)
Ví dụ 4: Bạn Mai chỉ vào hình: She is wearing a yellow hat. (Bạn ấy đang đội một chiếc mũ vàng.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: shirt, T-shirt, trousers, shorts, dress, skirt, shoes, hat.
- Mẫu câu: What is he/she wearing? – He/She is wearing…
- Khi kể quần áo, nhớ nói cả màu sắc: a red dress, blue shoes.
