1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 14 – At home (Ở nhà). Em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của 3 bài học: các phòng trong nhà, đồ vật trong nhà, vị trí đồ vật và việc dọn dẹp nhà cửa.
Từ vựng chính: house (ngôi nhà), home (nhà), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), table (bàn), chair (ghế), bed (giường), TV (ti vi), lamp (đèn), door (cửa), window (cửa sổ), sofa (ghế sô pha), clean (dọn dẹp), help (giúp đỡ), tidy (gọn gàng).
Mẫu câu chính:
- Where is…? – He/She/It is in/on/under/next to…
- Let's clean the room!
- Can you help me? – Yes, I can.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Where is Mum? – She is in the kitchen. (Mẹ ở đâu? – Mẹ ở trong nhà bếp.)
Ví dụ 2: Where is the book? – It is on the table. (Quyển sách ở đâu? – Nó ở trên bàn.)
Ví dụ 3: Where is the cat? – It is under the chair. (Con mèo ở đâu? – Nó ở dưới ghế.)
Ví dụ 4: Can you help me? – Yes, I can. Let's clean the room! (Bạn giúp tôi được không? – Vâng, được ạ. Cùng dọn phòng nào!)
3. Ghi nhớ
- Thuộc tên các phòng và đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh.
- Mẫu câu quan trọng nhất: Where is…? – It is…
- Nhớ giúp bố mẹ dọn dẹp nhà cửa và giữ phòng luôn gọn gàng.
