1. Kiến thức trọng tâm
Bài này giúp em ôn lại kiến thức của Unit 14 qua các hoạt động nói và nghe. Từ vựng ôn tập: các phòng trong nhà và đồ vật trong nhà: living room, bedroom, kitchen, bathroom, garden, table, chair, bed, TV, lamp, door, window, sofa. Em cũng học thêm: clean (dọn dẹp, sạch sẽ), help (giúp đỡ), tidy (gọn gàng).
Mẫu câu trọng tâm:
- Let's clean the room! (Cùng dọn phòng nào!)
- Can you help me? (Bạn giúp tôi được không?)
- Yes, I can. (Vâng, được ạ.)
- The room is tidy now. (Phòng đã gọn gàng rồi.)
Em tập nói về việc dọn dẹp nhà cửa và giúp đỡ bố mẹ ở nhà.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Mẹ nói: Let's clean the room! (Cùng dọn phòng nào!) Lan đáp: Yes, Mum! (Vâng ạ, mẹ!)
Ví dụ 2: Can you help me? – Yes, I can. (Bạn giúp tôi được không? – Vâng, được ạ.)
Ví dụ 3: Sau khi dọn xong, Lan nói: The room is tidy now. (Phòng đã gọn gàng rồi.) Mẹ khen: Thank you, Lan! (Cảm ơn con, Lan!)
Ví dụ 4: Where is the chair? – It is next to the table. (Cái ghế ở đâu? – Nó ở bên cạnh cái bàn.)
3. Ghi nhớ
- Ôn lại từ vựng về phòng và đồ vật trong nhà.
- Mẫu câu: Let's clean the room! và Can you help me? – Yes, I can.
- Ở nhà, em nhớ giúp bố mẹ dọn dẹp và giữ phòng gọn gàng.
