1. Kiến thức trọng tâm
Bài này tiếp tục với chủ đề ở nhà. Em học thêm từ vựng về đồ vật trong nhà: table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), TV (ti vi), lamp (cái đèn), door (cửa ra vào), window (cửa sổ), sofa (ghế sô pha).
Mẫu câu trọng tâm:
- Where is the book? (Quyển sách ở đâu?)
- It is on the table. (Nó ở trên bàn.)
- Where is the cat? (Con mèo ở đâu?)
- It is under the chair. (Nó ở dưới ghế.)
Em học các giới từ chỉ vị trí: on (trên), under (dưới), in (trong), next to (bên cạnh). Khi nói về đồ vật, em luôn dùng It is… vì đồ vật không phân biệt giống đực hay giống cái.
Một số đồ vật khác trong nhà: clock (đồng hồ), picture (bức tranh), phone (điện thoại), bag (cái túi), toy (đồ chơi), ball (quả bóng). Em có thể hỏi: Where is my bag? (Túi của tôi ở đâu?) và đáp: It is on the chair. (Nó ở trên ghế.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Where is the book? – It is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Ví dụ 2: Where is the cat? – It is under the bed. (Con mèo ở dưới gầm giường.)
Ví dụ 3: Where is the lamp? – It is next to the sofa. (Cái đèn ở bên cạnh ghế sô pha.)
Ví dụ 4: Where is the TV? – It is in the living room. (Ti vi ở trong phòng khách.)
Ví dụ 5: Where is my ball? – It is under the table. (Quả bóng của tôi ở đâu? – Nó ở dưới gầm bàn.)
Ví dụ 6: Where is the clock? – It is on the wall. (Cái đồng hồ ở đâu? – Nó ở trên tường.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: table, chair, bed, TV, lamp, door, window, sofa.
- Giới từ: on (trên), under (dưới), in (trong), next to (bên cạnh).
- Mẫu câu: Where is…? – It is on/under/in/next to…
