1. Kiến thức trọng tâm
Bài này mở đầu Unit 16 – At the campsite (Ở khu cắm trại). Em học từ vựng về cắm trại: campsite (khu cắm trại), tent (lều), camp (cắm trại), fire (lửa), sleep (ngủ), sing (hát), dance (nhảy múa), story (câu chuyện).
Mẫu câu trọng tâm:
- Where are we going? (Chúng ta đang đi đâu?)
- We are going to the campsite. (Chúng ta đang đi đến khu cắm trại.)
- Let's put up the tent! (Cùng dựng lều nào!)
- Let's sing a song! (Cùng hát một bài hát nào!)
Em tập nói về chuyến đi cắm trại: dựng lều, đốt lửa, hát hò và kể chuyện cùng bạn bè.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Where are we going? – We are going to the campsite. (Chúng ta đang đi đâu? – Chúng ta đang đi đến khu cắm trại.)
Ví dụ 2: Đến nơi, thầy giáo nói: Let's put up the tent! (Cùng dựng lều nào!) Cả lớp đáp: Yes! (Vâng ạ!)
Ví dụ 3: Buổi tối, các bạn ngồi quanh lửa trại: Let's sing a song! (Cùng hát một bài hát nào!)
Ví dụ 4: Bạn Hoa kể chuyện: Let me tell you a story. (Để tôi kể cho các bạn nghe một câu chuyện.) Cả lớp lắng nghe.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ: campsite, tent, camp, fire, sleep, sing, dance, story.
- Mẫu câu: Let's put up the tent! và Let's sing a song!
- Khi đi cắm trại, em giữ an toàn và không chơi gần lửa một mình.
